mm hg

Định nghĩa

Danh từ: mm Hg (viết tắt của milimét thủy ngân trong tiếng Anh) một đơn vị đo áp suất, tương đương với 0,001316 atmosphere. Đơn vị này được đặt theo tên của nhà vật lý học Evangelista Torricelli, người đã phát minh ra phong vũ biểu thủy ngân.

dụ sử dụng
  • (Huyết áp được đo bằng mm Hg.)
  • (Áp suất khí quyểnmực nước biển xấp xỉ 760 mm Hg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mm Hg" thường được dùng trong y học để đo huyết áp ( dụ: 120/80 mm Hg) trong khí tượng học để đo áp suất khí quyển.
  • Trong hóa học, đơn vị này cũng được sử dụng để đo áp suất của chất khí trong các thí nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Torr (n): một đơn vị đo áp suất khác, gần như tương đương với 1 mm Hg (1 Torr ≈ 1 mm Hg).
  • Atmosphere (n): đơn vị áp suất lớn hơn, 1 atm = 760 mm Hg.
Từ đồng nghĩa
  • Milimét thủy ngân (cụm từ): tên gọi đầy đủ của đơn vị này trong tiếng Việt.
  • Torricelli (n): tên nhà khoa học, đôi khi được dùng để chỉ đơn vị này.
Các cụm từ liên quan
  • Áp suất mm Hg: cụm từ chỉ giá trị áp suất được đo bằng đơn vị này.
    • Áp suất khí quyển thường được biểu diễn bằng mm Hg. (Atmospheric pressure is often expressed in mm Hg.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mm Hg" đây thuật ngữ kỹ thuật.